Tinh thể keo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Tinh thể keo là cấu trúc có trật tự được hình thành từ các hạt keo nano đến micromet tự sắp xếp trong môi trường lỏng tạo nên mạng tuần hoàn giống tinh thể nguyên tử. Khái niệm này mô tả hệ vật liệu mềm có khả năng phản xạ chọn lọc ánh sáng và biểu hiện màu cấu trúc nhờ sự sắp xếp tuần hoàn của các hạt.

Giới thiệu chung

Tinh thể keo là cấu trúc có trật tự ở cấp độ nano đến micromet được hình thành từ các hạt keo phân tán trong môi trường lỏng, trong đó các hạt tự sắp xếp thành mạng tuần hoàn ba chiều tương tự mạng tinh thể nguyên tử. Điểm khác biệt là các hạt trong tinh thể keo có kích thước lớn hơn nhiều so với nguyên tử, cho phép quan sát bằng kính hiển vi quang học và dễ dàng điều chỉnh cấu trúc qua các điều kiện hóa lý. Theo mô tả từ NIST, tinh thể keo là mô hình lý tưởng để nghiên cứu các hiện tượng trong vật lý chất rắn và vật liệu mềm vì cơ chế sắp xếp của hạt phản ánh quy luật vi mô trong tinh thể nguyên tử.

Tinh thể keo thường tạo ra các màu cấu trúc đặc trưng do ánh sáng bị nhiễu xạ trên mạng hạt, dẫn đến hiện tượng phản xạ chọn lọc. Những hiệu ứng này tương tự màu cầu vồng trên cánh bướm hoặc vảy cánh côn trùng, nơi cấu trúc chứ không phải sắc tố quyết định màu sắc. Do đó, tinh thể keo trở thành vật liệu quan trọng trong kỹ thuật quang tử và cảm biến màu. Khả năng điều khiển các thông số như kích thước hạt, nồng độ và lực tương tác giúp mở ra nhiều hướng ứng dụng công nghiệp.

Một số đặc điểm nổi bật của tinh thể keo:

  • Cấu trúc tuần hoàn ba chiều có thể điều chỉnh theo kích thước và tương tác của hạt.
  • Khả năng biểu hiện màu cấu trúc không phai.
  • Dễ quan sát và mô phỏng nhờ kích thước hạt lớn so với mô hình tinh thể nguyên tử.
Bảng dưới đây mô tả nhanh ba yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự ổn định của tinh thể keo:

Yếu tốẢnh hưởng
Tương tác điện tíchỔn định hoặc phá vỡ cấu trúc mạng
Kích thước hạtQuyết định bước sóng phản xạ và độ trật tự
Nồng độ hạtĐiều chỉnh khả năng tự lắp ghép

Đặc điểm cấu trúc

Tinh thể keo có cấu trúc mô phỏng tinh thể nguyên tử nhưng ở kích thước lớn hơn, thường sắp xếp theo mạng lập phương tâm diện (FCC) hoặc mạng lục giác xếp chặt (HCP). Hai cấu trúc này xuất hiện phổ biến vì chúng giúp tối ưu hóa sự đóng gói của các hạt đồng kích thước, đảm bảo độ ổn định về mặt năng lượng. Khoảng cách giữa các hạt, độ dài chu kỳ mạng và trật tự không gian quyết định trực tiếp tính chất cơ học và quang học của tinh thể keo.

Mối liên hệ giữa bán kính hạt và khoảng cách tâm hạt được mô tả bởi biểu thức: d=2R+δ d = 2R + \delta trong đó R là bán kính hạt còn δ là độ dày lớp chất ổn định bề mặt. Khi lớp ổn định tăng, khoảng cách giữa các hạt tăng và làm thay đổi dải phản xạ quang tử. Tính toán này giúp các nhà nghiên cứu thiết kế vật liệu có màu sắc mong muốn hoặc bản chất quang tử đặc thù.

Một số kiểu mạng tinh thể keo phổ biến:

  • Mạng FCC: cấu trúc ổn định và thường gặp nhất.
  • Mạng HCP: độ đóng gói tương đương FCC nhưng cấu trúc khác biệt.
  • Mạng BCC: xuất hiện trong điều kiện tương tác đặc biệt.
Bảng sau so sánh các kiểu mạng theo độ ổn định và mức độ sắp xếp:

Kiểu mạngĐặc điểmĐộ ổn định
FCCĐóng gói tối ưu, đối xứng caoRất cao
HCPTương tự FCC nhưng ít đối xứng hơnCao
BCCXuất hiện khi lực tương tác đặc biệtTrung bình

Cơ chế hình thành tinh thể keo

Tinh thể keo hình thành thông qua quá trình tự lắp ghép các hạt khi hệ đạt đến điều kiện thuận lợi về nồng độ, kích thước hạt và tương tác. Theo lý thuyết DLVO, hai lực chính xác định sự ổn định của hạt keo là lực hút van der Waals và lực đẩy tĩnh điện. Sự cân bằng giữa hai lực này quyết định khả năng các hạt đến gần nhau và sắp xếp theo trật tự tinh thể.

Khi năng lượng nhiệt thấp hơn rào thế tương tác, các hạt giảm chuyển động hỗn loạn và có xu hướng rơi vào các vị trí thấp năng lượng trong mạng. Nếu các điều kiện như tốc độ khuấy, lực ion và độ nhớt dung môi phù hợp, mạng tinh thể sẽ phát triển đều và hình thành miền tinh thể lớn. Ngược lại, các yếu tố như sự nhiễu loạn mạnh hoặc phân bố kích thước không đều dễ gây khuyết tật mạng.

Danh sách các yếu tố điều khiển sự hình thành tinh thể keo:

  • Nồng độ hạt: cao giúp tăng khả năng tự lắp ghép.
  • Lực ion: điều chỉnh độ nén của lớp điện tích.
  • Nhiệt độ: ảnh hưởng chuyển động Brown.
  • Sự đồng đều kích thước: càng đồng đều thì tinh thể càng hoàn chỉnh.
Bảng dưới đây mô tả ảnh hưởng của độ đồng đều kích thước:

Độ phân tán kích thướcTác động đến cấu trúc
< 5%Tinh thể đồng nhất, miền lớn
5% - 10%Có khuyết tật nhưng vẫn hình thành mạng
> 10%Khó hình thành tinh thể hoàn chỉnh

Phương pháp tổng hợp

Tinh thể keo được tổng hợp dựa trên cơ chế tự lắp ghép (self assembly) của các hạt polystyrene, silica hoặc hạt nano kim loại trong môi trường lỏng. Một trong những phương pháp phổ biến là bay hơi dung môi, trong đó dung môi giảm dần thể tích và các hạt từ từ sắp xếp lại theo trật tự. Tốc độ bay hơi, nhiệt độ và độ ẩm là các yếu tố then chốt để tạo ra tinh thể lớn, ít khuyết tật.

Ngoài bay hơi, phương pháp lắng đọng theo lớp (vertical deposition) cho phép tạo màng tinh thể keo đồng nhất trên bề mặt nền khi mẫu được kéo ra khỏi dung dịch với vận tốc cố định. Phương pháp điều chỉnh điện tích hoặc thêm ion cũng giúp thay đổi lực đẩy giữa các hạt, từ đó điều khiển cơ chế sắp xếp. Các phòng thí nghiệm như LLNL đang nghiên cứu các chiến lược kiểm soát tự lắp ghép thông qua điều kiện vi lưu để tăng độ đồng nhất của vật liệu.

Danh sách các phương pháp tổng hợp:

  • Bay hơi dung môi.
  • Lắng đọng theo lớp (vertical deposition).
  • Tự lắp ghép điều khiển ion.
  • Kỹ thuật vi lưu.
Bảng sau tóm tắt ưu điểm của từng phương pháp:

Phương phápƯu điểm
Bay hơi dung môiDễ thực hiện, tạo được tinh thể lớn
Lắng đọng theo lớpTạo màng đều, kiểm soát độ dày
Điều khiển ionĐiều chỉnh chính xác tương tác hạt
Vi lưuGiảm khuyết tật, kiểm soát dòng chảy

Tính chất quang học

Tinh thể keo thể hiện tính chất quang học đặc trưng nhờ cấu trúc tuần hoàn có khả năng tương tác mạnh với ánh sáng, tạo ra hiện tượng nhiễu xạ và phản xạ chọn lọc theo bước sóng. Khi ánh sáng đi vào mạng tinh thể, sự sắp xếp tuần hoàn của các hạt làm xuất hiện vùng cấm quang tử (photonic bandgap), tại đó ánh sáng với một số bước sóng nhất định không thể truyền qua mà bị phản xạ. Điều này tạo nên màu cấu trúc đặc trưng cho mỗi tinh thể keo. Khác với màu sắc dựa trên sắc tố, màu cấu trúc không phai và có thể thay đổi bằng cách điều chỉnh kích thước hạt hoặc khoảng cách giữa các hạt.

Sự phản xạ ánh sáng của tinh thể keo thường được mô tả bằng phương trình Bragg mở rộng: λ=2dhklneff \lambda = 2 d_{\mathrm{hkl}} n_{\mathrm{eff}} Trong đó λ là bước sóng phản xạ, dhkl là khoảng cách mặt tinh thể, và neff là chiết suất hiệu dụng của hệ. Thay đổi d hoặc neff sẽ dẫn đến thay đổi màu sắc. Cơ chế này được ứng dụng để tạo vật liệu quang tử, cảm biến hóa học hoặc cảm biến sinh học.

Một số tính chất quang học quan trọng:

  • Xuất hiện dải cấm quang tử trong vùng khả kiến hoặc hồng ngoại.
  • Tính phản xạ chọn lọc phụ thuộc kích thước và trật tự mạng.
  • Hiệu ứng màu cấu trúc rõ rệt.
Bảng sau mô tả quan hệ giữa kích thước hạt và màu phản xạ:

Kích thước hạtMàu quan sát
150 – 200 nmXanh dương
200 – 250 nmXanh lục
250 – 300 nmVàng – cam
> 300 nmĐỏ

Ứng dụng của tinh thể keo

Tinh thể keo có nhiều ứng dụng trong công nghệ tiên tiến nhờ khả năng kiểm soát động học ánh sáng, tính linh hoạt trong tổng hợp và chi phí sản xuất thấp. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là chế tạo vật liệu quang tử, bao gồm bộ lọc quang học, gương Bragg và cấu trúc dẫn sóng. Mạng tinh thể keo đóng vai trò khung sẵn có để chế tạo tinh thể quang tử 3D bằng cách thâm nhập vật liệu khác vào khe rỗng rồi loại bỏ hạt ban đầu.

Trong sinh học và y học, tinh thể keo được dùng làm cảm biến nhờ khả năng thay đổi màu sắc khi môi trường thay đổi. Khi các phân tử gắn vào bề mặt hạt, khoảng cách giữa các hạt thay đổi, dẫn đến thay đổi bước sóng phản xạ. Cơ chế này cho phép phát hiện nồng độ chất phân tích ở mức rất thấp. Một số thiết bị cảm biến sinh học sử dụng hiệu ứng này để chẩn đoán nhanh hoặc theo dõi môi trường.

Ứng dụng nổi bật:

  • Vật liệu quang tử: bộ lọc quang, linh kiện dẫn sóng.
  • Cảm biến hóa học và sinh học: nhận diện phân tử dựa trên biến đổi màu.
  • Pin mặt trời: tăng cường hiệu suất hấp thụ nhờ tán xạ ánh sáng.
  • Màng lọc nano: sử dụng mạng khe rỗng có trật tự cao.
Bảng sau so sánh các ứng dụng theo nhu cầu về độ trật tự mạng:

Ứng dụngĐộ trật tự cần thiết
Vật liệu quang tửRất cao
Cảm biến màuTrung bình đến cao
Màng lọc nanoTrung bình
Vật liệu trang tríKhông yêu cầu quá cao

Phân tích và đặc trưng hóa

Để nghiên cứu tinh thể keo và đánh giá mức độ trật tự của mạng, nhiều kỹ thuật hiện đại được sử dụng. Nhiễu xạ tia X (XRD) giúp xác định khoảng cách mạng và đánh giá độ trật tự tinh thể. Hiển vi điện tử quét (SEM) cho phép quan sát trực tiếp sắp xếp hạt ở thang micromet, trong khi hiển vi điện tử truyền qua (TEM) ghi lại cấu trúc tinh thể ở độ phân giải cao hơn. Ngoài ra, tán xạ ánh sáng (DLS và SAXS) được dùng để xác định phân bố kích thước và tính đồng nhất của hệ.

Quang phổ phản xạ là công cụ quan trọng để phân tích tính chất quang tử, đặc biệt để xác định vị trí dải cấm quang tử. Kết hợp nhiều kỹ thuật giúp mô tả toàn diện cấu trúc, từ hình thái vi mô đến tính chất quang học và động học sắp xếp hạt. Các tài liệu tại OSTI ghi nhận những tiến bộ đáng kể trong các kỹ thuật mô phỏng và phân tích tinh thể keo.

Danh sách các phương pháp đặc trưng hóa:

  • XRD để xác định thông số mạng tinh thể.
  • SEM/TEM để quan sát sắp xếp hạt.
  • SAXS/DLS để đo phân bố kích thước.
  • Quang phổ phản xạ để xác định dải cấm quang.
Bảng dưới đây tóm tắt chức năng của các kỹ thuật:

Kỹ thuậtMục đích
XRDXác định khoảng cách mạng, độ trật tự
SEMQuan sát cấu trúc bề mặt
TEMXem cấu trúc chi tiết ở cấp nano
SAXSĐo độ đồng đều của hệ keo
Quang phổ phản xạĐo đặc tính quang tử

Ưu điểm và hạn chế

Tinh thể keo có ưu điểm nổi bật là khả năng tự lắp ghép, chi phí sản xuất thấp và điều chỉnh dễ dàng thông qua kích thước hạt. Điều này làm tinh thể keo trở thành nền tảng hấp dẫn cho vật liệu quang tử giá rẻ. Khả năng biểu hiện màu cấu trúc bền vững giúp chúng được ứng dụng trong công nghiệp trang trí, bảo mật và in ấn.

Hạn chế chính của tinh thể keo là khó tạo ra mạng lớn hoàn hảo do khuyết tật phát sinh trong quá trình tự lắp ghép. Độ nhạy cảm với môi trường, sự thay đổi pH, nhiệt độ hoặc ion cũng có thể dẫn đến phá vỡ cấu trúc. Tinh thể keo cũng đòi hỏi hạt có kích thước rất đồng đều, điều này làm tăng chi phí tổng hợp hạt.

Danh sách ưu điểm và hạn chế:

  • Ưu điểm: tự lắp ghép, giá rẻ, điều chỉnh được màu.
  • Hạn chế: khuyết tật mạng, yêu cầu độ đồng đều cao.
Bảng mô tả các yếu tố gây lỗi mạng:

Nguyên nhânHệ quả
Phân bố kích thước lớnMạng không hoàn chỉnh
Nhiễu loạn trong dung dịchHạt không sắp xếp đều
Bay hơi dung môi quá nhanhXuất hiện khe nứt hoặc xoáy dòng

Xu hướng nghiên cứu

Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển tinh thể keo có cấu trúc lai để mở rộng chức năng quang tử và cơ học. Việc tích hợp hạt nano kim loại, phân tử hữu cơ hoặc polymer vào khung tinh thể keo giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng hoặc thêm các tính chất mới như plasmon bề mặt. Tinh thể keo dẫn điện hoặc tinh thể keo từ hạt từ tính cũng được nghiên cứu rộng rãi cho ứng dụng trong cảm biến và thiết bị điện tử mềm.

Xu hướng nổi bật khác là điều khiển tự lắp ghép bằng vi lưu và trường điện để tạo ra tinh thể có trật tự cao hơn. Các nghiên cứu từ LLNL cho thấy việc sử dụng gradient dòng chảy có kiểm soát giúp giảm khuyết tật đáng kể. Việc phát triển tinh thể keo 3D quy mô lớn cũng đang mở ra tiền đề cho vật liệu quang tử thế hệ tiếp theo.

Danh sách xu hướng chính:

  • Tinh thể keo hybrid đa chức năng.
  • Tự lắp ghép có điều khiển bằng vi lưu.
  • Tích hợp plasmon để tăng cường hiệu ứng quang học.
  • Ứng dụng trong cảm biến sinh học độ nhạy cao.

Tài liệu tham khảo

  1. NIST. Colloidal Science. https://www.nist.gov/programs-projects/colloidal-science
  2. LLNL Research Programs. https://www.llnl.gov
  3. OSTI Research Database. https://www.osti.gov

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề tinh thể keo:

Vai trò của sự ổn định cấu hình và sự ổn định keo trong quá trình kết tụ của yếu tố kích thích thuộc địa bạch cầu trung tính tái tổ hợp ở người Dịch bởi AI
Protein Science - Tập 12 Số 5 - Trang 903-913 - 2003
Tóm tắtChúng tôi đã nghiên cứu sự kết tụ không tự nhiên của yếu tố kích thích thuộc địa bạch cầu trung tính tái tổ hợp ở người (rhGCSF) trong các điều kiện dung dịch mà rhGCSF tự nhiên vừa ổn định về cấu hình so với trạng thái không gấp gọn vừa có nồng độ thấp hơn giới hạn hòa tan của nó. Quá trình kết tụ của rhGCSF đầu tiên liên quan đến việc ảnh hưởng đến cấu trúc tự nhiên của nó để hình thành m... hiện toàn bộ
#yếu tố kích thích bạch cầu trung tính #kết tụ protein #sự ổn định cấu hình #sự ổn định keo #năng lượng tự do
Sự phát triển kết cấu tinh thể trong tấm thép 1008 trong quá trình kéo đa trục Dịch bởi AI
Integrating Materials and Manufacturing Innovation - - 2014
Tóm tắtBài báo này xem xét sự phát triển kết cấu tinh thể trong thép carbon thấp 1008. Sự phát triển kết cấu dọc theo các trạng thái ứng suất đơn trục, ứng suất phẳng và ứng suất đối xứng bội đã được đo. Đối với thử nghiệm đơn trục, các hạt có xu hướng xoay sao cho các hướng trượt { 111 } 〈 1 1 ̄ 0 〉 được căn chỉnh với trục tải. Đối với các trạng thái ứng suất phẳng và ứng suất đối xứng bội, phần ... hiện toàn bộ
Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính ngực bệnh nhân COVID-19 kéo dài và hậu COVID-19 có tổn thương phổi điều trị tại Bệnh viện Phổi Trung ương (nhân 92 trường hợp), thời gian từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2022
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2022
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính ngực của các ca bệnh trong giai đoạn COVID-19 kéo dài và hậu COVID-19 có tổn thương phổi, tiền sử không có bệnh nền ở phổi, đến khám và điều trị tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Đối tượng và phương pháp: 92 bệnh nhân có tiền sử nhiễm COVID-19 trên 4 tuần, có kết quả xét nghiệm kháng nguyên nhanh hoặc PCR đối với Sars-CoV-2 âm tính, có dấu hiệu viêm đ... hiện toàn bộ
#COVID-19 kéo dài #hậu COVID-19 #cắt lớp vi tính ngực hậu COVID-19
KẾT QUẢ TIÊM KEO TRỰC TIẾP QUA DA TRƯỚC PHẪU THUẬT TRONG ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG TĨNH MẠCH VÙNG ĐẦU MẶT CỔ
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 524 Số 1B - 2023
Mục đích: nghiên cứu này nhằm đánh giá sự an toàn, thành công về mặt kỹ thuật và kết quả phẫu thuật của điều trị dị dạng tĩnh mạch (DDTM) bằng phương pháp tiêm keo (n-butyl-2-cyanoacrylate) trực tiếp qua da kế hợp với phẫu thuật cắt bỏ khối dị dạng. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Mười bảy bệnh nhân (BN) (9 nam, 8 nữ; tuổi trung vị 21 tuổi, đã trải qua 18 thủ thuật tiêm keo trực tiếp qua da k... hiện toàn bộ
#dị dạng tĩnh mạch #tiêm trực tiếp qua da #n-butyl-2-cyanoacrylate
Đánh giá thay đổi huyết động đo bằng USCOM ở bệnh nhân phẫu thuật chấn thương được truyền dịch tinh thể và dịch keo trước gây tê tủy sống
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2018
Mục tiêu: Đánh giá thay đổi các chỉ số huyết áp, tần số tim, cung lượng tim (CO), thể tích tống máu (SV), biến thiên thể tích tống máu (SVV) và sức cản mạch hệ thống (SVR) đo bằng USCOM ở bệnh nhân có truyền 15ml/kg NaCl 0,9% và 7ml/kg voluven 6% (HES 130/0,4) trước gây tê tuỷ sống cho phẫu thuật chi dưới. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu, đối chứng ngẫu nhiên, mù đơn, thử nghiệm lâm ... hiện toàn bộ
#Huyết động #USCOM #chấn thương #gây tê tuỷ sống
Bệnh nhân tại Khoa Chăm sóc đặc biệt kéo dài với tình trạng yếu: tỷ lệ tử vong và kết quả phục hồi sau 6 tháng Dịch bởi AI
Annals of Intensive Care - - 2024
Việc lưu trú kéo dài tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU) liên quan đến những khiếm khuyết về thể chất, nhận thức và tâm lý. Ảnh hưởng của tình trạng yếu cơ bản đối với bệnh nhân tại ICU lưu trú lâu ngày vẫn chưa được xác định rõ. Nghiên cứu này nhằm điều tra cách tình trạng yếu cơ bản ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong và khuyết tật sau ICU sau 6 tháng từ khi mắc bệnh nặng ở bệnh nhân lưu trú lâu ngày... hiện toàn bộ
#tình trạng yếu #ICU #tỷ lệ tử vong #chất lượng cuộc sống #sức khỏe thể chất
Chuyển động do sự kéo căng và cắt ngang hợp với màng dưới một chất lỏng tĩnh Dịch bởi AI
Acta Mechanica - Tập 226 - Trang 3307-3316 - 2015
Nghiên cứu về dòng chảy phát sinh trên một màng không thấm nước đang trải qua kéo căng tuyến tính vuông góc và cắt ngang tuyến tính vuông góc. Để có được nghiệm chính xác của hệ phương trình Navier–Stokes, các chuyển động cắt ngang vuông góc phải được liên hệ thông qua hằng số σ = γ δ, trong đó γ và δ là tỷ lệ cắt không có chiều dài và chiều cắt ngang không có chiều dài. Sự giảm mức độ tương tự dẫ... hiện toàn bộ
#dòng chảy #màng không thấm #kéo căng tuyến tính #cắt ngang tuyến tính #phương trình Navier–Stokes
Cải thiện khả năng tương thích, tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt của hỗn hợp poly(butylene succinate-co-terephthalate)/poly(butylene succinate) nhờ vào việc thêm chất kéo dài chuỗi và tác nhân tạo hạt nhân Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 30 - Trang 1-12 - 2023
Poly(butylene succinate-co-terephthalate) (PBST) là một copolymer aliphatic-aromatic với khả năng phân hủy sinh học xuất sắc và độ linh hoạt cao, có thể được sử dụng để thay thế các vật liệu polymer truyền thống không thể phân hủy trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, nhiệt độ biến dạng nhiệt tương đối thấp của nó hạn chế khả năng áp dụng. Trong nghiên cứu này, poly(butylene succinate) (PBS) đã được ph... hiện toàn bộ
#PBST #PBS #copolymer #độ linh hoạt #tính tương thích #chất kéo dài chuỗi #tác nhân tạo hạt nhân #khả năng phân hủy sinh học #nhiệt độ biến dạng nhiệt.
Các biểu thức gần đúng cho mối quan hệ giữa mật độ điện tích bề mặt/tiềm năng bề mặt và phân bố tiềm năng lớp kép cho hạt keo hình cầu hoặc hình trụ dựa trên phương trình Poisson-Boltzmann đã được điều chỉnh Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 296 - Trang 647-652 - 2018
Các biểu thức gần đúng cho mối quan hệ giữa mật độ điện tích bề mặt và tiềm năng bề mặt, cùng phân bố tiềm năng lớp kép được phát triển cho hạt keo hình cầu hoặc hình trụ trong dung dịch điện giải. Các biểu thức thu được dựa trên một hình thức gần đúng của phương trình Poisson-Boltzmann đã được điều chỉnh, xem xét hiệu ứng kích thước ion thông qua hệ số hoạt động Carnahan-Starling của các ion tron... hiện toàn bộ
#mật độ điện tích bề mặt #tiềm năng bề mặt #hạt keo #phương trình Poisson-Boltzmann #năng lượng tương tác tĩnh điện
Theo dõi các pseudotrajectories của hệ động lực học và tính ổn định của sự kéo dài quỹ đạo Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 49 - Trang 1140-1149 - 1997
Chúng tôi nghiên cứu các thuộc tính của hệ động lực học liên quan đến việc ước lượng các pseudotrajectories của một hệ động lực học qua các quỹ đạo của nó. Theo thuật ngữ hiện đại, một thuộc tính như vậy được gọi là “thuộc tính theo dõi các pseudotrajectories” (còn được biết đến trong tài liệu tiếng Anh dưới tên gọi “thuộc tính bóng”). Chúng tôi chứng minh rằng các hệ động lực học được xác định bở... hiện toàn bộ
#hệ động lực học #quỹ đạo #thuộc tính theo dõi #kéo dài ổn định #ánh xạ
Tổng số: 40   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4